AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音韵 (音韻) nghĩa là gì? yīn yùn

Từ tiếng Trung

音韵

phồn thể 音韻

yīn yùn · âm Hán Việt từng chữ: âm vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm nhạc
  2. vần điệu và nhịp điệu
  3. thanh mẫu, 音[yin1], và vận mẫu và thanh điệu, 韻|韵[yun4], của một chữ Hán
  4. âm vị

Đọc theo tiếng Hàn

음운
eumun

Tiếng Nhật

音韻
おんいん

Từng chữ

Xem “âm nhạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.