AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音译 (音譯) nghĩa là gì? yīn yì

Từ tiếng Trung

音译

phồn thể 音譯

yīn yì · âm Hán Việt từng chữ: âm dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán)
  2. chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác)
  3. phiên âm (ngôn ngữ học)
  4. phiên âm ký hiệu ngữ âm

Đọc theo tiếng Hàn

음역
eumyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.