AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音视频 (音視頻) nghĩa là gì? yīn shì pín

Từ tiếng Trung

音视频

phồn thể 音視頻

yīn shì pín · âm Hán Việt từng chữ: âm thị tần

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh và video

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “âm thanh và video” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.