音响 (音響) nghĩa là gì? yīn xiǎng
Từ tiếng Trung
音响
phồn thể 音響yīn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: âm hướng
Nghĩa tiếng Việt
- âm thanh
- âm học
- hệ thống âm thanh
- âm thanh hi-fi
- hệ thống âm thanh nổi
Đọc theo tiếng Hàn
음향
eumhyang
Tiếng Nhật
音響
おんきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “âm thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.