AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音响 (音響) nghĩa là gì? yīn xiǎng

Từ tiếng Trung

音响

phồn thể 音響

yīn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: âm hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh
  2. âm học
  3. hệ thống âm thanh
  4. âm thanh hi-fi
  5. hệ thống âm thanh nổi

Đọc theo tiếng Hàn

음향
eumhyang

Tiếng Nhật

音響
おんきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “âm thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.