AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音乐电视 (音樂電視) nghĩa là gì? yīn yuè diàn shì

Từ tiếng Trung

音乐电视

phồn thể 音樂電視

yīn yuè diàn shì · âm Hán Việt từng chữ: âm lạc điện thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. Music Television MTV

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Music Television MTV” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.