音乐厅 (音樂廳) nghĩa là gì? yīn yuè tīng
Từ tiếng Trung
音乐厅
phồn thể 音樂廳yīn yuè tīng · âm Hán Việt từng chữ: âm lạc sảnh
Nghĩa tiếng Việt
- phòng hòa nhạc
- khán phòng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phòng hòa nhạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.