AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音 nghĩa là gì? yīn

Từ tiếng Trung

音

yīn · Hán Việt: âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh
  2. tiếng
  3. nốt (trong âm nhạc)
  4. tông
  5. tin tức
  6. âm tiết

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

音
おと · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “âm thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.