AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韩文字母 (韓文字母) nghĩa là gì? Hán wén zì mǔ

Từ tiếng Trung

韩文字母

phồn thể 韓文字母

Hán wén zì mǔ · âm Hán Việt từng chữ: hàn văn tự mẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc
  2. chữ cái tiếng Hàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.