AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韩国 (韓國) nghĩa là gì? Hán guó

Từ tiếng Trung

韩国

phồn thể 韓國

Hán guó · âm Hán Việt từng chữ: hàn quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc)
  2. nước Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄[zhan4 guo2 qi1 xiong2]
  3. Triều Tiên từ sau sự sụp đổ của triều đại Joseon năm 1897

Đọc theo tiếng Hàn

한국
hanguk

Tiếng Nhật

韓国
かんこく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.