AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韧劲 (韌勁) nghĩa là gì? rèn jìn

Từ tiếng Trung

韧劲

phồn thể 韌勁

rèn jìn · âm Hán Việt từng chữ: nhận cứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiên cường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự kiên cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.