AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韦编三绝 (韋編三絕) nghĩa là gì? wéi biān sān jué

Từ tiếng Trung

韦编三绝

phồn thể 韋編三絕

wéi biān sān jué · âm Hán Việt từng chữ: vi biên tam tuyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: dây da buộc (cuốn sách tre) đứt ba lần
  2. nghĩa bóng: học tập chăm chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

위편삼절
wipyeonsamjeol

Tiếng Nhật

韋編三絶
いへんさんぜつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.