AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鞑靼人 (韃靼人) nghĩa là gì? Dá dá rén

Từ tiếng Trung

鞑靼人

phồn thể 韃靼人

Dá dá rén · âm Hán Việt từng chữ: ? đát nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Tatar

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Người Tatar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.