鞍马劳顿 (鞍馬勞頓) nghĩa là gì? ān mǎ láo dùn
Từ tiếng Trung
鞍马劳顿
phồn thể 鞍馬勞頓ān mǎ láo dùn · âm Hán Việt từng chữ: yên mã lao đốn
Nghĩa tiếng Việt
- mệt mỏi vì đi đường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mệt mỏi vì đi đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.