面黄肌闳 (面黃肌閎) nghĩa là gì? miàn huáng jī hóng
Từ tiếng Trung
面黄肌闳
phồn thể 面黃肌閎miàn huáng jī hóng · âm Hán Việt từng chữ: diện hoàng cơ hoành
Nghĩa tiếng Việt
- mặt vàng, cơ thể gầy gò (thành ngữ)
- suy dinh dưỡng và ốm yếu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.