AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面颜 (面顏) nghĩa là gì? miàn yán

Từ tiếng Trung

面颜

phồn thể 面顏

miàn yán · âm Hán Việt từng chữ: diện nhan

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuôn mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khuôn mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.