AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面见 (面見) nghĩa là gì? miàn jiàn

Từ tiếng Trung

面见

phồn thể 面見

miàn jiàn · âm Hán Việt từng chữ: diện kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp trực tiếp
  2. gặp mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.