AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面罩 nghĩa là gì? miàn zhào

Từ tiếng Trung

面罩

miàn zhào · âm Hán Việt từng chữ: diện tráo

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt nạ
  2. tấm che
  3. mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mặt nạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.