AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面纸 (面紙) nghĩa là gì? miàn zhǐ

Từ tiếng Trung

面纸

phồn thể 面紙

miàn zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: diện chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. khăn giấy lau mặt
  2. khăn giấy Kleenex

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khăn giấy lau mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.