面影 nghĩa là gì? miàn yǐng
Từ tiếng Trung
面影
miàn yǐng · âm Hán Việt từng chữ: diện ảnh
Nghĩa tiếng Việt
- khuôn mặt (đặc biệt là nhớ lại)
- hình ảnh trong tâm trí của ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
面影
おもかげ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.