AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面带病容 (面帶病容) nghĩa là gì? miàn dài bìng róng

Từ tiếng Trung

面带病容

phồn thể 面帶病容

miàn dài bìng róng · âm Hán Việt từng chữ: diện đai bệnh dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. trông không khỏe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trông không khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.