面子 nghĩa là gì? miàn zi
Từ tiếng Trung
面子
miàn zi · âm Hán Việt từng chữ: diện tí
Nghĩa tiếng Việt
- bề mặt ngoài
- bên ngoài của cái gì đó
- thể diện
- sĩ diện
Cách đọc / nghĩa khác: 麵子 miàn zi — bột (dược phẩm);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
面子
メンツ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bề mặt ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.