AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面叙 (面敘) nghĩa là gì? miàn xù

Từ tiếng Trung

面叙

phồn thể 面敘

miàn xù · âm Hán Việt từng chữ: diện tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói chuyện trực tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói chuyện trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.