面前 nghĩa là gì? miàn qián
Từ tiếng Trung
面前
miàn qián · âm Hán Việt từng chữ: diện tiền
Nghĩa tiếng Việt
- trước mặt
- đối diện
- (trong) sự hiện diện (của)
Đọc theo tiếng Hàn
면전
myeonjeon
Tiếng Nhật
面前
めんぜん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trước mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.