AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面前 nghĩa là gì? miàn qián

Từ tiếng Trung

面前

miàn qián · âm Hán Việt từng chữ: diện tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước mặt
  2. đối diện
  3. (trong) sự hiện diện (của)

Đọc theo tiếng Hàn

면전
myeonjeon

Tiếng Nhật

面前
めんぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trước mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.