AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

靠拢 (靠攏) nghĩa là gì? kào lǒng

Từ tiếng Trung

靠拢

phồn thể 靠攏

kào lǒng · âm Hán Việt từng chữ: kháo long

Nghĩa tiếng Việt

  1. xích lại gần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xích lại gần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.