非驴非马 (非驢非馬) nghĩa là gì? fēi lǘ fēi mǎ
Từ tiếng Trung
非驴非马
phồn thể 非驢非馬fēi lǘ fēi mǎ · âm Hán Việt từng chữ: phi lừa phi mã
Nghĩa tiếng Việt
- không ra cá cũng chẳng ra thịt
- chẳng giống gì trên đời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.