非营利 (非營利) nghĩa là gì? fēi yíng lì
Từ tiếng Trung
非营利
phồn thể 非營利fēi yíng lì · âm Hán Việt từng chữ: phi doanh lợi
Nghĩa tiếng Việt
- phi lợi nhuận
- không vì lợi nhuận
Đọc theo tiếng Hàn
비영리
biyeongri
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phi lợi nhuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.