AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非洲锥虫病 (非洲錐蟲病) nghĩa là gì? Fēi zhōu zhuī chóng bìng

Từ tiếng Trung

非洲锥虫病

phồn thể 非洲錐蟲病

Fēi zhōu zhuī chóng bìng · âm Hán Việt từng chữ: phi châu duì trùng bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh ngủ
  2. bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.