非欧几何 (非歐幾何) nghĩa là gì? fēi ōu jǐ hé
Từ tiếng Trung
非欧几何
phồn thể 非歐幾何fēi ōu jǐ hé · âm Hán Việt từng chữ: phi âu kỉ hà
Nghĩa tiếng Việt
- hình học phi Euclid
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hình học phi Euclid” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.