非核 nghĩa là gì? fēi hé
Từ tiếng Trung
非核
fēi hé · âm Hán Việt từng chữ: phi hạch
Nghĩa tiếng Việt
- phi hạt nhân
Đọc theo tiếng Hàn
비핵
bihaek
Tiếng Nhật
非核
ひかく
Từng chữ
Xem “phi hạt nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.