AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非政府组织 (非政府組織) nghĩa là gì? fēi zhèng fǔ zǔ zhī

Từ tiếng Trung

非政府组织

phồn thể 非政府組織

fēi zhèng fǔ zǔ zhī · âm Hán Việt từng chữ: phi chính phủ tổ chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức phi chính phủ (NGO)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.