AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非平衡态 (非平衡態) nghĩa là gì? fēi píng héng tài

Từ tiếng Trung

非平衡态

phồn thể 非平衡態

fēi píng héng tài · âm Hán Việt từng chữ: phi bình hành thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. không cân bằng
  2. mất cân bằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.