AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非平衡 nghĩa là gì? fēi píng héng

Từ tiếng Trung

非平衡

fēi píng héng · âm Hán Việt từng chữ: phi bình hành

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất cân bằng
  2. mất cân bằng
  3. không cân bằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bất cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.