AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非对称 (非對稱) nghĩa là gì? fēi duì chèn

Từ tiếng Trung

非对称

phồn thể 非對稱

fēi duì chèn · âm Hán Việt từng chữ: phi đỗi xưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất đối xứng

Đọc theo tiếng Hàn

비대칭
bidaeching

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bất đối xứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.