AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非婚生 nghĩa là gì? fēi hūn shēng

Từ tiếng Trung

非婚生

fēi hūn shēng · âm Hán Việt từng chữ: phi hôn sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh ngoài giá thú
  2. con ngoài giá thú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh ngoài giá thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.