非典型肺炎 nghĩa là gì? fēi diǎn xíng fèi yán
Từ tiếng Trung
非典型肺炎
fēi diǎn xíng fèi yán · âm Hán Việt từng chữ: phi điển hình phế viêm
Nghĩa tiếng Việt
- viêm phổi không điển hình
- Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
- SARS
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “viêm phổi không điển hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.