AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非典型肺炎 nghĩa là gì? fēi diǎn xíng fèi yán

Từ tiếng Trung

非典型肺炎

fēi diǎn xíng fèi yán · âm Hán Việt từng chữ: phi điển hình phế viêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm phổi không điển hình
  2. Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
  3. SARS

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viêm phổi không điển hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.