AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非你莫属 (非你莫屬) nghĩa là gì? fēi nǐ mò shǔ

Từ tiếng Trung

非你莫属

phồn thể 非你莫屬

fēi nǐ mò shǔ · âm Hán Việt từng chữ: phi nể mạc thuộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc về bạn một cách độc quyền (thành ngữ)
  2. bạn là người đó
  3. chỉ bạn xứng đáng
  4. chỉ bạn có thể làm được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.