非主流 nghĩa là gì? fēi zhǔ liú
Từ tiếng Trung
非主流
fēi zhǔ liú · âm Hán Việt từng chữ: phi chúa lưu
Nghĩa tiếng Việt
- thay thế
- không chính thống
Đọc theo tiếng Hàn
비주류
bijuryu
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.