非 nghĩa là gì? fēi
Từ tiếng Trung
非
fēi · Hán Việt: phi
Nghĩa tiếng Việt
- không phải
- không
- sai
- không đúng
- phi-
- bất-
Âm Hán Hàn của chữ
비
bi
Tiếng Nhật
非
ひ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.