AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非 nghĩa là gì? fēi

Từ tiếng Trung

非

fēi · Hán Việt: phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. không phải
  2. không
  3. sai
  4. không đúng
  5. phi-
  6. bất-

Âm Hán Hàn của chữ

비
bi

Tiếng Nhật

非
ひ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “không phải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.