AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

静山 (靜山) nghĩa là gì? Jìng Shān

Từ tiếng Trung

静山

phồn thể 靜山

Jìng Shān · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cheng San (khu vực trong Ang Mo Kio, Singapore)
  2. Cheng Shan GRC, trước đây (đến cuộc bầu cử năm 1997) là khu bầu cử đại diện nhóm ở Singapore

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.