静坐抗议示威 (靜坐抗議示威) nghĩa là gì? jìng zuò kàng yì shì wēi
Từ tiếng Trung
静坐抗议示威
phồn thể 靜坐抗議示威jìng zuò kàng yì shì wēi · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh tọa kháng nghị thị uy
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc biểu tình tọa kháng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.