AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

静坐不能 (靜坐不能) nghĩa là gì? jìng zuò bù néng

Từ tiếng Trung

静坐不能

phồn thể 靜坐不能

jìng zuò bù néng · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh tọa không năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần)
  2. không thể ngồi yên
  3. tăng động
  4. bất an

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.