静坐不能 (靜坐不能) nghĩa là gì? jìng zuò bù néng
Từ tiếng Trung
静坐不能
phồn thể 靜坐不能jìng zuò bù néng · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh tọa không năng
Nghĩa tiếng Việt
- bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần)
- không thể ngồi yên
- tăng động
- bất an
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.