AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

静区 (靜區) nghĩa là gì? jìng qū

Từ tiếng Trung

静区

phồn thể 靜區

jìng qū · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng yên tĩnh
  2. điểm mù
  3. khoảng chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng yên tĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.