靖难之役 (靖難之役) nghĩa là gì? jìng nán zhī yì
Từ tiếng Trung
靖难之役
phồn thể 靖難之役jìng nán zhī yì · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh nan chi dịch
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc chiến năm 1402 giữa những người kế vị của Hoàng đế Minh đầu tiên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.