AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

靖国神社 (靖國神社) nghĩa là gì? Jìng guó Shén shè

Từ tiếng Trung

靖国神社

phồn thể 靖國神社

Jìng guó Shén shè · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh quốc thần xã

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đền thờ Yasukuni, đền Thần đạo ở Tokyo dành cho tử sĩ Nhật Bản, gây tranh cãi vì là nơi chôn cất một số tội phạm chiến tranh loại A

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

靖国神社
やすくにじんじゃ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.