AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青铜器时代 (青銅器時代) nghĩa là gì? Qīng tóng qì Shí dài

Từ tiếng Trung

青铜器时代

phồn thể 青銅器時代

Qīng tóng qì Shí dài · âm Hán Việt từng chữ: thanh đồng khí thì đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời đại đồ đồng
  2. cũng viết 青銅時代|青铜时代[Qing1 tong2 Shi2 dai4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.