AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

青铜器

phồn thể 青銅器

qīng tóng qì · âm Hán Việt từng chữ: thanh đồng khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ bằng đồng
  2. đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青銅器
せいどうき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dụng cụ bằng đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.