青铜 (青銅) nghĩa là gì? qīng tóng
Từ tiếng Trung
青铜
phồn thể 青銅qīng tóng · âm Hán Việt từng chữ: thanh đồng
Nghĩa tiếng Việt
- đồng thiếc (hợp kim của đồng 銅|铜 và thiếc 錫|锡[xi1])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
青銅
せいどう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.