AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青衣 nghĩa là gì? qīng yī

Từ tiếng Trung

青衣

qīng yī · âm Hán Việt từng chữ: thanh y

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần áo màu đen
  2. người hầu (xưa)
  3. vai thanh y trong Kinh kịch, còn gọi là 正旦[zheng4 dan4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quần áo màu đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.