青葱 (青蔥) nghĩa là gì? qīng cōng
Từ tiếng Trung
青葱
phồn thể 青蔥qīng cōng · âm Hán Việt từng chữ: thanh thông
Nghĩa tiếng Việt
- hành lá
- hành xanh
- xanh tươi
- xanh rì
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
青葱
あおねぎ
Từng chữ
Xem “hành lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.