青眼 nghĩa là gì? qīng yǎn
Từ tiếng Trung
青眼
qīng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: thanh nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- (nhìn) với ánh mắt trực diện
- (nghĩa bóng) tôn trọng
- ưu ái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
青眼
せいがん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.