AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青眼 nghĩa là gì? qīng yǎn

Từ tiếng Trung

青眼

qīng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: thanh nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nhìn) với ánh mắt trực diện
  2. (nghĩa bóng) tôn trọng
  3. ưu ái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青眼
せいがん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.